Nước ép mơ cô đặc
Bao bì:
Đóng gói trong túi vô trùng 220 lít trong thùng thép hình nón có nắp dễ mở, trọng lượng tịnh khoảng 235/236kg mỗi thùng; xếp 4 hoặc 2 thùng trên mỗi pallet bằng dây đai kim loại để cố định các thùng. Tấm xốp polystyrene giãn nở được gắn ở phía trên túi để tránh hỗn hợp nghiền nhuyễn bị xê dịch.
Điều kiện bảo quản và thời hạn sử dụng:
Bảo quản nơi sạch sẽ, khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 2 năm kể từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng cách.
Thông số kỹ thuật
| Yêu cầu về cảm quan: | |
| Mục | Mục lục |
| Màu sắc | Sản phẩm có màu mơ trắng đồng nhất hoặc màu vàng cam, cho phép có một chút màu nâu trên bề mặt. |
| Hương thơm và hương vị | Hương vị tự nhiên của quả mơ tươi, không có mùi khó chịu. |
| Vẻ bề ngoài | Kết cấu đồng nhất, không có tạp chất. |
| Đặc tính hóa học và vật lý: | |
| Độ Brix (khúc xạ ở 20°C)% | 30-32 |
| Bostwick (ở độ Brix 12,5%), cm/30 giây. | ≤ 24 |
| Độ Brix của khuôn Howard (8,3-8,7%),% | ≤50 |
| pH | 3.2-4.2 |
| Độ axit (tính theo axit citric), % | ≤3,2 |
| Axit ascorbic (ở nồng độ 11,2% Brix), ppm | 200-600 |
| Vi sinh vật học: | |
| Tổng số khuẩn lạc (cfu/ml): | ≤100 |
| Vi khuẩn Coliform (mpn/100ml): | ≤30 |
| Nấm men (cfu/ml): | ≤10 |
| Nấm mốc (efu/ml): | ≤10 |
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.


















