Dự báo thị trường protein thực vật dựa trên mô giai đoạn 2025-2030, bao gồm các nghiên cứu điển hình từ AI Bobby, Greenprotein AI và Cradle.

Thị trường protein thực vật kết cấu (TVP) toàn cầu đang có tiềm năng tăng trưởng đáng kể và dự kiến ​​sẽ đạt 2,65 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,1%. Các công ty hàng đầu trong ngành như ADM, Roquette và Cargill đang tận dụng các khoản đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để cải thiện chất lượng TVP và mở rộng các sản phẩm của mình. Sự tăng trưởng mạnh mẽ này chủ yếu được thúc đẩy bởi yếu tố bền vững, các mối quan ngại về đạo đức và xu hướng ngày càng tăng đối với chế độ ăn dựa trên thực vật. Tuy nhiên, những thách thức như chất gây dị ứng và chi phí nguyên liệu thô tăng cao cũng đang tạo ra rào cản cho sự tăng trưởng. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương dự kiến ​​sẽ là thị trường tăng trưởng nhanh nhất, được thúc đẩy bởi nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng và quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Báo cáo này cung cấp cho các bên liên quan phân tích chuyên sâu về động lực thị trường, cơ hội và chiến lược cạnh tranh.
Dublin, ngày 30 tháng 7 năm 2025 (GLOBE NEWSWIRE) — ResearchAndMarkets.com đã công bố một báo cáo mới có tiêu đề “Báo cáo thị trường protein thực vật kết cấu – Dự báo toàn cầu đến năm 2030 – Phân khúc theo loại (Dạng mảnh, Dạng khối, Dạng hạt), nguồn gốc (Đậu nành, Đậu Hà Lan, Lúa mì), ứng dụng (Thực phẩm thay thế thịt, Thanh năng lượng & Đồ ăn nhẹ, Thực phẩm ăn liền), loại (Hữu cơ, Thông thường) và khu vực”. Thị trường protein thực vật kết cấu (TVP) toàn cầu dự kiến ​​sẽ tăng từ 1,88 tỷ USD vào năm 2025 lên 2,65 tỷ USD vào năm 2030, đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,1% trong giai đoạn dự báo. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi cả các nhà lãnh đạo ngành và các nhà đổi mới mới nổi tập trung vào nghiên cứu và phát triển.
Các công ty như Roquette, Cargill và ADM đang dẫn đầu xu hướng này, liên tục cải thiện chất lượng và sự đa dạng của protein thực vật kết cấu (TVP) thông qua chuỗi cung ứng rộng lớn và công nghệ tiên tiến của họ. Ví dụ, việc ADM mua lại Sojaprotein đã củng cố vị thế của họ trên thị trường protein đậu nành không biến đổi gen; và Associated British Foods cùng Roquette đã cho ra mắt các sản phẩm chuyên biệt dựa trên TVP đậu Hà Lan để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với các sản phẩm có nhãn sạch và không gây dị ứng.
Mặt khác, thị trường cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là với các chất gây dị ứng trong đậu nành và lúa mì, làm phức tạp việc ghi nhãn và sản xuất. Chi phí năng lượng vận hành và sản xuất ảnh hưởng đến lợi nhuận, đặc biệt là đối với các nhà sản xuất quy mô nhỏ. Hơn nữa, chi phí nguyên liệu thô tương đối cao hơn như protein đậu Hà Lan so với protein động vật hạn chế sự mở rộng thị trường, đặc biệt là ở các khu vực nhạy cảm về giá cả.
Trong lĩnh vực protein thực vật dạng sợi, các vấn đề đạo đức và môi trường là những yếu tố then chốt. Khi người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về những tác động tiêu cực đến môi trường của ngành chăn nuôi, xu hướng hướng tới các giải pháp thực phẩm bền vững ngày càng trở nên rõ rệt. Protein thực vật dạng sợi làm từ đậu nành, đậu Hà Lan và lúa mì có lượng khí thải carbon thấp hơn đáng kể so với protein động vật, khiến chúng trở nên phổ biến đối với người tiêu dùng có ý thức về môi trường, đặc biệt là ở các khu vực có quy định chặt chẽ như châu Âu. Khi ngày càng nhiều người tiêu dùng lựa chọn chế độ ăn dựa trên thực vật phù hợp với giá trị của họ, các yếu tố đạo đức, bao gồm cả phúc lợi động vật, đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Mặc dù tiềm năng thị trường của protein thực vật rất hứa hẹn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức liên quan đến hương vị của nó. Sự khác biệt về hương vị, kết cấu và độ đặc giữa protein thực vật và thịt truyền thống vẫn là một rào cản đáng kể, đặc biệt đối với những người không ăn chay và những người ăn kiêng linh hoạt đang tìm kiếm trải nghiệm hương vị tương tự. Khoảng cách này vẫn tồn tại bất chấp những đổi mới liên tục trong lĩnh vực này.
Các loại thịt thực vật (VMB), với kết cấu và hương vị tương tự như thịt, đang ngày càng trở nên phổ biến trong các món hầm và xào. Những sản phẩm này được đánh giá cao nhờ khả năng thấm hút hương vị và độ dai, khiến chúng trở thành món ăn ưa thích của người ăn chay và người ăn kiêng linh hoạt, và chúng rất phổ biến ở thị trường châu Âu và Bắc Mỹ. Việc sử dụng chúng trong thức ăn cho thú cưng càng mở rộng thêm cơ hội thị trường. Mặc dù chi phí sản xuất cao hơn, nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thay thế thịt giống thật vẫn tiếp tục thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường thịt thực vật.
Bắc Mỹ dẫn đầu thị trường thực phẩm có nguồn gốc thực vật nhờ nhận thức cao của người tiêu dùng, sức ảnh hưởng mạnh mẽ của thương hiệu và hệ thống dịch vụ ăn uống phát triển tốt. Nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng và sự ưa chuộng các sản phẩm thay thế thịt, cùng với các sáng kiến ​​bền vững được chính phủ hỗ trợ, đã củng cố thêm vị thế thống trị thị trường của Bắc Mỹ. Trong khi đó, khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang trải nghiệm tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, chủ yếu do nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng, quá trình đô thị hóa và sự thay đổi thói quen ăn uống. Các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Úc đang chứng kiến ​​nhu cầu ngày càng tăng đối với các nguồn protein bền vững và giá cả phải chăng, được thúc đẩy bởi các thực tiễn nông nghiệp địa phương và sự hỗ trợ của chính phủ.
Các công ty lớn nhất trên thị trường bao gồm ADM (Mỹ), Roquette Freres (Pháp), Ingredion (Mỹ), dsm-firmenich (Hà Lan), The Scoular Company (Mỹ), Beneo (Đức), International Flavors & Fragrances, Inc. (Mỹ), Cargill, Incorporated (Mỹ), MGP (Mỹ), PURIS (Mỹ), Shandong Yuxin Biotechnology Co., Ltd. (Trung Quốc), Gushen Biotechnology Group Co., Ltd. (Trung Quốc), Axiom Foods, Inc. (Mỹ), Foodchem International Corporation (Trung Quốc) và Dacsa Group (Tây Ban Nha).
Báo cáo toàn diện này phân chia thị trường protein thực vật mô theo loại, nguồn gốc, bản chất, ứng dụng và khu vực, đồng thời cung cấp phân tích chuyên sâu về bối cảnh cạnh tranh, các kịch bản sử dụng cuối cùng và các chiến lược chính của các công ty lớn.
Các doanh nghiệp dẫn đầu thị trường và các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường có thể sử dụng dự báo doanh thu và vị thế cạnh tranh để phát triển các chiến lược thâm nhập thị trường hiệu quả. Thách thức bao gồm quản lý tác động của các chất gây dị ứng và nâng cao sức hấp dẫn của sản phẩm để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng và các yêu cầu pháp lý.

 


Thời gian đăng bài: 23/12/2025